tư gia

  1. particulier, personne privée.
    • Tài sản tư gia
      bien des particuliers.
  2. privé.
    • Công nhân tư gia
      ouvriers d'une entreprise privée.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tư gia
Một công nhân tư gia đang sơn tường trong ngôi nhà mới.